Cập nhật tháng 6/2026 · Biên Hòa · Đồng Nai
Bảng Giá Vỏ Lốp Xe Ô Tô
Tại Biên Hòa Mới Nhất 2026
Tổng hợp bảng giá vỏ lốp xe ô tô chính hãng tại Biên Hòa năm 2026 theo từng kích cỡ và dòng xe. Giá niêm yết minh bạch, đã bao gồm công lắp và cân bằng động — không phát sinh phụ phí.
Giá Vỏ Lốp Xe Ô Tô Tại Biên Hòa Năm 2026
Giá lốp xe ô tô tại Biên Hòa năm 2026 tương đối ổn định so với năm trước, với mức dao động chủ yếu do chênh lệch thương hiệu và kích cỡ lốp. Tại Khang Tuấn Phát, toàn bộ giá bảng dưới đây đã bao gồm công tháo lắp tại cửa hàng và cân bằng động sau khi thay — không tính thêm bất kỳ phụ phí nào.
Để tra đúng kích cỡ lốp cần mua, xem ký hiệu in trên hông lốp cũ hoặc nhãn dán trong cánh cửa xe. Ví dụ: 205/55R16 — mang thông số này khi hỏi giá để nhận báo giá chính xác nhất.
1. Bảng Giá Lốp Xe Con Phổ Thông (13–15 inch)
Phù hợp: Toyota Vios, Yaris, Honda City, Brio, Kia Morning, Hyundai i10, Suzuki Celerio, Mitsubishi Attrage
| Kích cỡ lốp |
Vành |
Phù hợp xe |
Giá/lốp (đã gồm lắp + CĐ) |
| 155/65R13 | 13″ | Morning, i10 cũ | 500.000 – 700.000đ |
| 175/70R13 | 13″ | Xe phổ thông | 550.000 – 750.000đ |
| 175/65R14 | 14″ | Vios cũ, City | 580.000 – 800.000đ |
| 185/65R14 | 14″ | City, Brio, Attrage | 620.000 – 850.000đ |
| 185/60R15 | 15″ | Vios, Yaris, Morning | 680.000 – 950.000đ |
| 195/65R15 | 15″ | Altis, Elantra, Accent | 720.000 – 1.000.000đ |
2. Bảng Giá Lốp Sedan, MPV & 7 Chỗ (15–17 inch)
Phù hợp: Toyota Camry, Innova, Honda CR-V, Accord, Mazda 6, Hyundai Tucson, Kia Cerato, VinFast Lux A
| Kích cỡ lốp |
Vành |
Phù hợp xe |
Giá/lốp (đã gồm lắp + CĐ) |
| 205/55R16 | 16″ | Altis, Cerato, Mazda 3 | 750.000 – 1.100.000đ |
| 215/60R16 | 16″ | Innova, Xpander | 800.000 – 1.200.000đ |
| 215/55R17 | 17″ | Camry, Accord, Mazda 6 | 900.000 – 1.400.000đ |
| 225/50R17 | 17″ | CR-V, Tucson, Lux A | 950.000 – 1.500.000đ |
| 235/55R17 | 17″ | Santa Fe, Sorento | 1.000.000 – 1.600.000đ |
3. Bảng Giá Lốp SUV Cỡ Lớn & Bán Tải (17–20 inch)
Phù hợp: Toyota Fortuner, Ford Ranger, Hilux, Isuzu D-Max, Mitsubishi Triton, Chevrolet Colorado, VinFast Lux SA
| Kích cỡ lốp |
Vành |
Phù hợp xe |
Giá/lốp (đã gồm lắp + CĐ) |
| 245/65R17 | 17″ | Fortuner, Lux SA | 1.200.000 – 1.800.000đ |
| 265/65R17 | 17″ | Ranger, Hilux, Triton | 1.400.000 – 2.000.000đ |
| 255/60R18 | 18″ | Everest, Palisade | 1.500.000 – 2.300.000đ |
| 285/60R18 | 18″ | Ranger Wildtrak, D-Max | 1.700.000 – 2.500.000đ |
| 275/55R20 | 20″ | Land Cruiser, GLS | 2.000.000 – 3.000.000đ |
4. Bảng Giá Lốp Xe Châu Âu & Xe Sang (17–19 inch)
Phù hợp: Mercedes C/E/GLS, BMW 3/5 Series, Audi A4/A6/Q5, Volvo XC60, Peugeot 3008, VinFast VF8/VF9
| Kích cỡ lốp |
Vành |
Phù hợp xe |
Giá/lốp (đã gồm lắp + CĐ) |
| 225/45R17 | 17″ | Audi A4, BMW 3 cũ | 1.200.000 – 1.800.000đ |
| 225/45R18 | 18″ | Mercedes C, BMW 3 | 1.400.000 – 2.100.000đ |
| 245/45R18 | 18″ | Audi Q5, Volvo XC60 | 1.600.000 – 2.400.000đ |
| 255/40R19 | 19″ | BMW 5, Mercedes E | 1.800.000 – 2.700.000đ |
| 265/45R20 | 20″ | Mercedes GLS, BMW X5 | 2.200.000 – 3.000.000đ |
5. Bảng Giá Dịch Vụ Đi Kèm
| Dịch vụ |
Giá tham khảo |
Ghi chú |
| Cân bằng động (kèm thay lốp) | Miễn phí | Included khi mua lốp |
| Cân bằng động đơn lẻ | 50.000 – 80.000đ/bánh | Không kèm thay lốp |
| Vá lốp tubeless | 80.000 – 150.000đ/lốp | Tùy mức độ hỏng |
| Đảo lốp (4 bánh) | 150.000 – 250.000đ | Bao gồm cân bằng sau đảo |
| Bơm áp suất lốp | Miễn phí | Khi đến cửa hàng |
| Kiểm tra tổng thể lốp xe | Miễn phí | Tư vấn khi cần thay |
* Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm. Gọi 0933.578.189 để nhận báo giá chính xác theo xe và kích cỡ lốp cụ thể.
Nên Chọn Lốp Nào Theo Ngân Sách?
Dưới 800K/lốp
Xe con cỡ nhỏ
Kích cỡ 13–14 inch. Phù hợp Morning, i10, Brio, City đời cũ. Đủ bền cho đường nội ô.
800K – 1.5M/lốp
Sedan & xe 7 chỗ
Kích cỡ 15–17 inch. Vios, Camry, Innova, Elantra. Phổ biến nhất tại Biên Hòa.
1.5M – 2.5M/lốp
SUV & bán tải
Kích cỡ 17–18 inch. Fortuner, Ranger, Hilux, D-Max. Cần lốp chịu tải tốt.
Trên 2M/lốp
Xe sang & châu Âu
Kích cỡ 18–20 inch. Mercedes, BMW, Audi. Cần lốp đúng chuẩn OEM, chạy êm.
⚠️ Lưu ý: Đừng mua lốp chỉ vì rẻ. Lốp không rõ nguồn gốc không đảm bảo độ bám đường và có thể nổ đột ngột ở tốc độ cao — nguy hiểm tính mạng. Luôn chọn lốp chính hãng có tem bảo hành và hóa đơn đầy đủ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Thay 4 lốp xe ô tô tại Biên Hòa hết bao nhiêu tiền?
+
Chi phí thay 4 lốp (bao gồm công lắp và cân bằng động): xe con phổ thông khoảng
2–3.6 triệu, sedan khoảng
3–5.6 triệu, SUV khoảng
4.8–7.2 triệu, bán tải khoảng
5.6–10 triệu, xe sang khoảng
5.6–12 triệu. Gọi
0933.578.189 để báo giá theo đúng kích cỡ xe của bạn.
Giá cân bằng động lốp xe tại Biên Hòa bao nhiêu?
+
Cân bằng động được miễn phí khi mua và thay lốp tại Khang Tuấn Phát. Nếu chỉ cân bằng động đơn lẻ (không kèm thay lốp), giá khoảng 50.000–80.000đ/bánh, tương đương 200.000–320.000đ cho 4 bánh.
Vá lốp ô tô tại Biên Hòa giá bao nhiêu?
+
Vá lốp tubeless tại Khang Tuấn Phát từ 80.000đ đến 150.000đ/lốp tùy mức độ hư hỏng. Vá bằng nút vá chuyên dụng từ bên trong — bền và an toàn hơn vá bằng que cắm từ ngoài. Lốp thủng hông hoặc thủng quá lớn không thể vá, cần thay mới.
Làm sao biết kích cỡ lốp xe của mình?
+
Có 3 cách tra: (1) Xem ký hiệu in trên hông lốp đang dùng — ví dụ
205/55R16 91V; (2) Xem nhãn dán trong cánh cửa xe phía tài xế; (3) Xem sổ tay hướng dẫn sử dụng xe. Hoặc gọi
0933.578.189 cho biết tên xe và đời xe — nhân viên sẽ tra giúp ngay.
Báo giá miễn phí · Có hàng ngay
Gọi Ngay Để Nhận Giá Lốp Tốt Nhất Hôm Nay!
Cho biết kích cỡ lốp hoặc tên xe — báo giá ngay, hàng sẵn kho, thay lốp và cân bằng động trong ngày. Hóa đơn VAT đầy đủ.
📍 574 Trần Quốc Toản, Phường Trấn Biên, Biên Hòa
⚖️ Cân bằng động miễn phí khi thay lốp
✅ Lốp mới 100% · Hóa đơn VAT